巨细胞包涵体感染是由巨细胞病毒(cytomegalovirus,CMV)引起的先天性或后天性感染,有两种类型,多数成为唾液腺的隐性感染或慢性感染而长期存留。另一种是全身性疾病,称为巨细胞包涵体病(cytomegalicinclusiondisease),比较少见,主要侵犯小婴儿,其特点是在许多器官组织内发现含有核内和胞浆内包涵体的巨大细胞,并伴有全身症状,是宫内病毒感染导致胎儿畸形的重要原因之一。
English | 中文 | Русский | Français | Deutsch | Español | Português | عربي | 日本語 | 한국어 | Italiano | Ελληνικά | ภาษาไทย | Tiếng Việt |
巨细胞包涵体感染是由巨细胞病毒(cytomegalovirus,CMV)引起的先天性或后天性感染,有两种类型,多数成为唾液腺的隐性感染或慢性感染而长期存留。另一种是全身性疾病,称为巨细胞包涵体病(cytomegalicinclusiondisease),比较少见,主要侵犯小婴儿,其特点是在许多器官组织内发现含有核内和胞浆内包涵体的巨大细胞,并伴有全身症状,是宫内病毒感染导致胎儿畸形的重要原因之一。
1患者和隐性感染者可长期或间歇地从唾液、泪液、宫颈分泌物、尿液、精液、粪便、血液或乳汁中排出此病毒,成为传染源。
2CMV感染在人类中普遍存在,呈全球性分布。CMV有多种病毒株,抗体不能保护患儿免受其他病毒株的感染。CMV感染的发生与年龄、地区、经济状况有关,在居住拥挤、卫生条件差的地方感染率较高。在10%~25%健康人唾液中,10%健康婦女的宮頸中、2%~5%孕妇尿中、1%新生兒尿中,1%~2%青年的血中可發現此病毒。60%~90%成人血液中可含CMV的抗体。首都兒科研究所(1987)用ELISA測定北京地區30歲以上正常人群CMV-IgG抗体陽性率為90%。
3、母體患原發CMV感染時,此病毒廣泛存在于宿主的各种器官內,可隨血流通過胎盤而感染胎兒,尤其在妊娠4個月內,更易造成胎兒損害。胎兒早期感染後,引起宿主細胞的細胞免疫耐受力,從而允許病毒在細胞內緩慢增殖,造成器宮損害,其後果嚴重者則引起流產、死產,輕則造成出生體重偏低或畸形。嬰兒先天性感染常帶有明顯的遺留損害的風險,特別是對中樞神經系統影響較多。
4、妊娠期復發感染不一定導致胎兒先天性感染,此時母體病毒量較原發者少。嬰兒經宮頸感染時,在出生頭幾個月內有被感染的高度風險。後天獲得性感染大都無症狀,但可持續或間歇性排出病毒,發病時症狀亦較輕。
先天性巨細胞包涵體病患儿病死率高,後遺症較多。特別是有黃疸、血小板減少、內顱骨鈣化和肝脾腫大者預後不良。多死於肝硬變,存活者常遺留永久性的神經系統後遺症,如小頭畸形、智力低下、發育及運動障礙、耳聾等。但也有一些宮內感染的嬰兒能夠存活而無明顯後遺症。後天獲得性巨細胞包涵體病多為自限性,預後較好。但原有嚴重的慢性消耗性疾病、器官移植、AIDS患儿或長期應用免疫抑制劑者預後不良。
兒童期出現下列情況時,要考慮獲得性巨細胞包涵體病的可能性:
1、不能以其他病因解釋的慢性肝病或持續性間質性肺炎。
2、臨床類似傳染性單核細胞增多症,但抗EB病毒衣殼抗原的嗜異凝集試驗陰性,往往發生於手術(尤其是開心手術)後接受大量新鮮血者。
3、接受免疫抑制劑治療的慢性消耗性疾病患儿(如白血病,惡性腫瘤),接受器官移植的受者,如發生較嚴重的肺炎,往往是CMV感染所致。
巨細胞病毒對人類的危害性很大,所以我們應積極預防其發生:
1、進行有意識的體質訓練。提高機體免疫機能及抗病能力,特別是育齡期婦女,以減少巨細胞病毒對胎兒的嚴重危害。
2Đối với phụ nữ mang thai hoặc những người có bệnh mạn tính tiêu hao, miễn dịch yếu, cần chú ý bảo vệ, giúp họ tránh xa nguồn lây nhiễm.
3Chú ý vệ sinh môi trường và vệ sinh thực phẩm.
4Những người có CMV dương tính trong sữa không nên cho bú.
5Phòng ngừa miễn dịch. Hiện đang được nghiên cứu và khám phá.
Ba: Huyết thanh và chức năng gan
Có thể có thiếu máu và giảm bạch cầu, lâm sàng tương tự như bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng, trong nước tiểu ngoại vi có nhiều lympho bất thường, bệnh nhân vàng da tăng bilirubin trong máu huyết thanh, và tăng酶 chuyển hóa gan, có thể chẩn đoán rõ ràng bằng xét nghiệm vi rút học và sinh học.
Ba: Sinh học
1Kiểm tra CMV: sử dụng nước tiểu, dịch rửa phế quản phế泡, nước bọt, mẫu tổ chức gan sống hoặc dịch họng để接种 vào tế bào nguyên bào phổi của người胚, có thể nuôi cấy CMV, thường trong1Trong tuần xuất hiện các hạch bội圆 cell, nhưng cần4~6Thời gian để lan tỏa đến toàn bộ tế bào đơn lớp là 2 tuần, do điều kiện cần thiết cho việc tách virus cao và CMV phát triển chậm, vì vậy không nên quảng bá. Việc lấy chất lắng cặn nước tiểu sáng sớm để nhuộm và tìm kiếm tế bào lớn chứa thể inclusion là một phương pháp thường được sử dụng trong lâm sàng, nhưng tần suất phát hiện của tế bào này rất thấp, cần kiểm tra cẩn thận nhiều lần để tập trung nước tiểu và có thể nhìn thấy CMV dưới kính điện tử. Cũng có thể sử dụng phương pháp hybridization in situ, phương pháp phát quang miễn dịch gián tiếp bằng kháng thể đơn克隆, phương pháp ELISA sandwich và máy đếm tế bào lưu lượng để phát hiện kháng nguyên CMV trong mẫu lâm sàng.
2Kiểm tra CMV-DNA: có thể sử dụng DNA-Phương pháp杂交 DNA kiểm tra CMV trong nước tiểu của phụ nữ mang thai.-DNA; sử dụng phản ứng chuỗi polymerase để đo CMV trong nước tiểu của bệnh nhân.-DNA; sử dụng probe gắn với digoxigenin để phát hiện DNA CMV.
Ba: Sinh học
Phương pháp kết hợp bổ sung miễn dịch thường được sử dụng để đo kháng thể IgG, hiệu suất kháng thể này trong máu huyết thanh phục hồi cao hơn so với cấp tính ≥4Chỉ khi gấp đôi mới có ý nghĩa chẩn đoán, vì vậy không thể sử dụng để chẩn đoán sớm. Gần đây, phương pháp nhuộm gián tiếp kháng thể phát quang, ELISA gián tiếp, hình ảnh tự phát hiện miễn dịch radio, ELISA bắt giữ, phương pháp ức chế酶 hóa gián tiếp v.v. được sử dụng để检测 bệnh nhân nhiễm CMV.-Kháng thể IgM giúp chẩn đoán sớm.
Tránh ăn các loại thực phẩm cay nóng và kích thích, ăn nhiều rau quả tươi, thực phẩm giàu protein. Bữa ăn của bệnh nhân nên nhẹ nhàng, dễ tiêu hóa, ăn nhiều rau quả, phối hợp hợp lý thực đơn, chú ý cung cấp đủ dinh dưỡng. Ngoài ra, bệnh nhân cần tránh ăn các loại thực phẩm cay, béo, lạnh.
Lưu ý trước khi điều trị nhiễm virus Herpes simplex
1Mục tiêu phòng ngừa là cố gắng ngăn chặn sự nhiễm CMV ở những người có nguy cơ cao và có kháng thể âm tính trong máu, đồng thời giảm mức độ tái hoạt động CMV ở những người có kháng thể dương tính xuống mức thấp nhất.
2Hiện tại vẫn chưa có phương pháp预防 CMV hoạt động hiệu quả trong thời kỳ mang thai, việc rửa tay sạch sẽ là cách tốt nhất để giảm thiểu nhiễm CMV ở phụ nữ mang thai. Việc sử dụng kháng thể miễn dịch có hiệu suất cao đang được nghiên cứu. Các loại thuốc kháng virus không có tác dụng phòng ngừa.
3trường mẫu giáo và các cơ sở khác là nơi truyền bệnh quan trọng, gây nhiễm trùng giữa trẻ em và nhân viên, người thân có CMV antibody âm tính. Nhân viên phòng trẻ em có CMV antibody âm tính cũng dễ bị nhiễm từ việc tiếp xúc với dịch tiết của trẻ em bị nhiễm (bỉm, nước tiểu, nước bọt...). Biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất là thói quen vệ sinh tốt, chẳng hạn như rửa tay; }}
4ngăn ngừa lây truyền qua đường tình dục cũng là biện pháp quan trọng.
5virus này có thể lây truyền qua truyền máu, vì vậy nên tránh tối đa việc truyền máu không cần thiết. Đối với trẻ sơ sinh, trẻ em, người có khuyết điểm miễn dịch, người nhận cấy ghép tạng và phụ nữ mang thai, nên sử dụng các chế phẩm máu có CMV antibody âm tính (tối thiểu IgM âm tính) hoặc không truyền máu tế bào. Tạng cấy ghép có thể là nguồn truyền CMV, vì vậy nên sử dụng tạng hoặc mô có CMV antibody âm tính.
2. Phương pháp điều trị nhiễm virus巨细胞 virus theo phương pháp y học hiện đại
1có thể sử dụng các chế phẩm kháng virus khác nhau như GCV, kháng thể IgM chống virus巨细胞病毒, interferon và factor hoán đổi... Nhưng các loại thuốc này không thể giải quyết vấn đề根本, thường sau khi ngừng thuốc, virus lại trở lại ẩn náu.
2mà được研制 ra, sau khi thử nghiệm ban đầu đã rất hiệu quả. Một loại được研制 từ AD169mà được研制 từ vi khuẩn; một loại khác được研制 từ vi khuẩn TOWn, sau khi được sử dụng đường không qua tiêu hóa, đã rõ ràng thể hiện ra hiệu quả chống virus巨细胞病毒, tăng cường miễn dịch, CMV antibody tăng lên.
3Ganciclovir (ganciclovirDHPG) có tác dụng ngăn chặn sự lan rộng của CMV. Nếu được sử dụng cùng với kháng thể IgM chống CMV có tần số cao, có thể giảm tỷ lệ tử vong do viêm phổi CMV sau cấy ghép tủy xương, nếu nhiễm CMV kháng với Ganciclovir có thể chọn sodium phosphonoacetate, mặc dù có thể giảm sự lan rộng của CMV một cách bền vững, nhưng hiệu quả kém hơn.
4Acyclovir (acyclovir) và Adenosine có hiệu quả trong việc điều trị các bệnh virus herpes khác, nhưng không có tác dụng đối với nhiễm CMV, nhưng dẫn xuất của Acyclovir là DHPG (9-Guanosine (鸟嘌呤) có tác dụng mạnh hơn Acyclovir trong ống nghiệm25-50 lần, nhưng tác dụng phụ cũng lớn, giảm bạch cầu trung tính là tác dụng phụ chính, hiệu quả và an toàn cần được nghiên cứu thêm.
Đề xuất: Hội chứng rìu quân , Bệnh phổi CMV , Viêm phổi mủ cấp tính , Cấp tính phù phổi , 卡氏肺囊虫病 , Bệnh phổi của giun lung Koc