Diseasewiki.com

Trang chủ - Danh sách bệnh Trang 310

English | 中文 | Русский | Français | Deutsch | Español | Português | عربي | 日本語 | 한국어 | Italiano | Ελληνικά | ภาษาไทย | Tiếng Việt |

Search

Bệnh nấm men phổi

  Bệnh nấm men phổi và phế quản là một bệnh nấm phổi phổ biến, do nhiễm trùng của loài nấm men (chủ yếu là nấm men trắng) gây ra. Bệnh này thường là nhiễm trùng thứ phát, phát病 khi sức đề kháng của cơ thể giảm sút. Trên lâm sàng có thể chia thành ba loại: ① Loại viêm phế quản; ② Loại viêm phổi; ③ Loại dị ứng. Trước hết, các triệu chứng nhẹ, tương tự như triệu chứng của viêm phế quản mạn tính, loại viêm phổi tương tự như viêm phổi cấp, có thể chẩn đoán bằng cách nuôi cấy nấm men trong dịch nhày hoặc dịch rửa phế quản phế泡 nhiều lần; loại dị ứng biểu hiện bằng hen phế quản hoặc viêm mũi dị ứng. Trong điều trị, cần chú ý cải thiện tình trạng miễn dịch của bệnh nhân và điều trị bệnh nguyên phát, đồng thời chọn thuốc kháng nấm.

 

Mục lục

1Nguyên nhân gây bệnh nấm men phổi có những gì
2.Bệnh nấm men phổi dễ dẫn đến những biến chứng gì
3.Những triệu chứng điển hình của bệnh nấm men phổi có gì
4.Cách phòng ngừa bệnh nấm men phổi như thế nào
5.Những xét nghiệm cận lâm sàng cần làm cho bệnh nấm men phổi
6.Những điều nên ăn và kiêng kỵ của bệnh nhân nấm men phổi
7.Phương pháp điều trị bệnh nấm men phổi thông thường của y học phương Tây

1. Nguyên nhân gây bệnh nấm men phổi có những gì

  Đến nay, đã phát hiện ra27Có hơn 0 loài nấm men, trong đó các loài nấm men gây bệnh cho con người主要包括 nấm men trắng (C.albicans), nấm men nhiệt đới (C.tropical), nấm men giả nhiệt đới (C.pseudotropicalis), nấm men近平滑 (C.parapsilosis), nấm men Kruseii (C.kruseii), nấm men hình sao (C.stellatoidea), nấm men trơn (C.glabrata), nấm men Guilliermondii (C.guilliermondii), đều là vi sinh vật gây bệnh条件, trong đó nấm men trắng có độc lực mạnh nhất và cũng phổ biến nhất. Nấm men phát triển nhanh trên môi trường nuôi cấy thông thường, có hình dạng tế bào nảy chồi tròn, trên môi trường nuôi cấy đặc biệt hình thành sợi nấm. Việc phân biệt chủng cần dựa vào thử nghiệm sinh hóa.

  Sự gây bệnh của nấm men liên quan đến hình dáng của nấm và khả năng dính, loại men thường không gây bệnh, loại sợi có khả năng gây bệnh. Nấm men có khả năng dính mạnh thì khả năng gây bệnh cũng mạnh. Một số nấm men có thể tiết ra độc tố và enzym thủy phân, phá hủy mô.

  正常人的皮肤、口腔、胃肠道等均有念珠菌寄生,正常情况下不致病,当人体免疫防御功能下降,寄殖于口腔、上呼吸道的念珠菌可侵入呼吸道引起内源性感染。饮食不洁,院内交叉感染可致外源性感染。留置导管、粘膜溃疡等破坏粘膜完整性,也可使念珠菌侵入体内。肺可为原发性感染,也可为血源播散性念珠菌的一部分。

 

2. 肺部念珠菌病容易导致什么并发症

  偶可并发渗出性胸膜炎、主支气管阻塞性肺不张等。血源性肺炎可并发心肌炎、菌血症。所以一经发现,需积极治疗,平时也应做好预防措施。

3. 肺部念珠菌病有哪些典型症状

  1、支气管炎型:症状较轻,咳嗽、咳少量白色粘液痰或脓痰;检查口腔、咽部及支气管粘膜可见覆盖散在性点状白膜。双肺偶可闻干性罗音。

  2、肺炎型:呈急性肺炎或伴败血症表现,畏寒、发热、咳嗽、咳白色粘液胶冻样痰或脓痰,带血丝,甚至有咯血、呼吸困难等;一般全身情况较差,肺部可闻及干、湿性罗音。

  3、过敏型:可有呼吸困难、鼻痒、流涕、喷嚏等症状,双肺可闻及哮鸣音。

 

4. 肺部念珠菌病应该如何预防

  一、出现以下情况时,应考虑有肺念珠菌病的可能:

  1、有肺炎病史但演变不典型,经正确使用抗生素疗效不佳。

  2、年老体弱者,特别是在大量应用抗生素、糖皮质激素或细胞毒药物后产生的肺部感染。

  3、X光显示两中下肺斑片状阴影,经治疗未见吸收好转。

  4、出现典型鹅口疮、痰呈乳白色或灰白色、粘稠透明似冻胶状,应注意肺念珠菌感染。治疗应首先去除诱因及治疗原发病,增强机体免疫功能。同时选用抗真菌药物。顽固病例可辅以免疫疗法如菌苗注射、或左旋咪唑及转移因子。

  二、主要措施:

  1、不要滥用广谱抗生素。

  2、长期应用抗生素、糖皮质激素及免疫抑制药者,应定期检查粪便、尿液、痰等,并仔细进行体格检查。必要时定期进行胸部X光检查。

  3、对于必须长期应用抗生素及糖皮质激素者,可间歇预防性地给予抗真菌药物,如制霉菌素、酮康唑、氟康唑。

  4、医护人员在接触病人前后应洗手,避免交叉感染。

 

5. 肺部念珠菌病需要做哪些化验检查

  一、病原学检查

  1、咽拭子、痰液、支气管肺泡灌洗液、胸腔积液、血液等直接涂片镜检或作革兰染色、Iemsa染色或PAS染色,标本中发现芽生孢子及假菌丝和菌丝有诊断价值。

  2、由于正常人的咽喉部可能携带细菌,痰培养3次以上阳性才有一定的诊断意义。

  3、通过纤维支气管镜保护性毛刷(PSB)采样培养较为可靠。由于菌血症持续时间短,因此血培养阳性率较低。

  II. Kiểm tra bệnh lý học:Giai đoạn nội soi phế quản hoặc nội mạc phổi, kiểm tra bệnh lý học có bằng chứng nấm men sợi xâm nhập có thể xác định chẩn đoán.

  III. Kiểm tra miễn dịch học:Kiểm tra miễn dịch học chống mannan kháng thể, độ nhạy và độ đặc hiệu đều không tốt, bệnh nhân nặng, người có khuyết điểm miễn dịch thường xuất hiện giả âm tính. Kiểm tra kháng nguyên nấm men主要有 mannan kháng nguyên,47KD nguyên bào, nguyên bào nhiệt không ổn định, nhưng giữa các loài nấm men khác nhau có nguyên bào chung, và một số thành phần protein trong huyết thanh người có cấu trúc quyết định kháng nguyên tương tự như kháng nguyên của nấm men, vì vậy việc tinh khiết hóa và chuẩn hóa kháng nguyên có vấn đề. Cần进一步提高 độ nhạy và độ đặc hiệu.

  IV. Kiểm tra hình ảnh:X-quang ngực của thể phổi nhiễm nấm显示出双肺纹理加深,双肺中下肺野弥漫性斑点状、小片状阴影。X-quang thể phổi nhiễm nấm có biểu hiện là mảng, u nang xâm nhập, có thể ảnh hưởng đến cả phổi, có thể có hạch bạch huyết ở cổ hoặc hạch trung gian phổi to, cũng có thể xuất hiện biểu hiện phù phổi, bóng tối thay đổi lớn trong ngắn hạn. Biểu hiện của nhiễm trùng máu thường là các mảng nốt nhỏ không rõ ràng, theo tiến triển của bệnh, các nốt nhỏ có thể kết hợp thành các nốt nhỏ khác nhau.

 

6. Những điều nên và không nên ăn của người bệnh nấm phổi

  I. Người bệnh nấm phổi nên ăn những loại thực phẩm nào tốt cho sức khỏe

  Nên ăn nhẹ, ăn nhiều rau quả, phối hợp hợp lý thực phẩm, chú ý bổ sung đầy đủ dinh dưỡng.

  II. Người bệnh nấm phổi không nên ăn những loại thực phẩm nào

  Tránh thuốc lá và rượu, tránh cay nóng, tránh dầu mỡ, tránh thuốc lá và rượu, tránh ăn thực phẩm lạnh.

7. Phương pháp điều trị phổ biến của y học phương Tây đối với bệnh nấm phổi.

  I. Nguyên tắc điều trị

  1、Chữa bệnh nguyên phát, loại bỏ nguyên nhân gây bệnh.

  2、Tăng cường liệu pháp hỗ trợ.

  3、Áp dụng thuốc kháng真菌: Chọn sử dụng amphotericin B (AmB) —5-Fluconazole (5-Fc) và ketoconazole.

  II. Nguyên tắc dùng thuốc

  1、Người bệnh nhẹ nên bổ sung đầy đủ vitamin, đặc biệt là vitamin nhóm B và C. Hoặc trong khi ngừng sử dụng kháng sinh phổ rộng, corticosteroid, có thể sử dụng thuốc kháng真菌 đường uống hoặc xịt mists.

  2、Người bệnh nặng nên chủ yếu sử dụng liệu pháp truyền tĩnh mạch, có thể kết hợp một hoặc hai loại kháng真菌, và tăng cường liệu pháp hỗ trợ.

  3、Các trường hợp mãn tính có thể áp dụng liệu pháp miễn dịch, như tiêm vắc-xin, điều trị tổng hợp...

 

Đề xuất: Bệnh amip phổi màng phổi , Viêm mạc phổi , Bệnh phì phổi , Phổi teo , Suy phổi , Bệnh trùng hookworm ở phổi

<<< Prev Next >>>



Copyright © Diseasewiki.com

Powered by Ce4e.com