Diseasewiki.com

Trang chủ - Danh sách bệnh Trang 310

English | 中文 | Русский | Français | Deutsch | Español | Português | عربي | 日本語 | 한국어 | Italiano | Ελληνικά | ภาษาไทย | Tiếng Việt |

Search

Suy phổi

  Suy phổi là do các bệnh mãn tính của phổi, hoặc do độc tố gây tổn thương phổi, hoặc bệnh lý của tim, não, thận và các cơ quan khác ảnh hưởng đến phổi, gây suy phổi, không thể thải bỏ và hấp thu mới, khí hư và dịch nhầy ứ trệ. Đây là bệnh rối loạn thoái hóa với biểu hiện chính là thở nhanh, môi tím, tay chân lạnh, ho và ứ đọng đờm.

 

Mục lục

1.Nguyên nhân gây suy phổi là gì?
2.Suy phổi dễ gây ra những biến chứng gì?
3.Những triệu chứng điển hình của suy phổi là gì?
4.Cách phòng ngừa suy phổi như thế nào?
5.Phải làm xét nghiệm nào để chẩn đoán suy phổi?
6.Những điều bệnh nhân suy phổi nên ăn và kiêng
7.Phương pháp điều trị suy phổi thông thường của y học hiện đại

1. Nguyên nhân gây suy phổi là gì?

  Suy phổi là do các bệnh mãn tính của phổi, hoặc do độc tố gây tổn thương phổi, hoặc bệnh lý của tim, não, thận và các cơ quan khác ảnh hưởng đến phổi, gây suy phổi, không thể thải bỏ và hấp thu mới, khí hư và dịch nhầy ứ trệ. Đây là bệnh rối loạn thoái hóa với biểu hiện chính là thở nhanh, môi tím, tay chân lạnh, ho và ứ đọng đờm.

 

2. Suy phổi dễ gây ra những biến chứng gì?

  Ngoài các triệu chứng chung, còn gây ra các bệnh lý khác, bệnh này có hiện tượng thở nhanh, khó thở, môi tím, tay chân lạnh. Do đó, khi phát hiện ra, cần điều trị tích cực, trong thời gian bình thường cũng nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa. Nên được sự chú ý cao của bác sĩ lâm sàng và bệnh nhân.

3. Những triệu chứng điển hình của suy phổi là gì?

  Như cấp tính như bị đuối nước, điện giật, chấn thương, ngộ độc thuốc, nhiễm trùng nặng, sốc; mãn tính thường phát sinh từ các bệnh lý hệ thống hô hấp mãn tính, như viêm phế quản mạn tính, phổi phì đại, v.v. Kết hợp với biểu hiện lâm sàng và phân tích khí máu giúp chẩn đoán.

4. Cách phòng ngừa suy phổi như thế nào?

  Bệnh này hiện chưa có biện pháp phòng ngừa hiệu quả, phát hiện và chẩn đoán sớm là chìa khóa để phòng và điều trị bệnh. Bữa ăn của bệnh nhân nên nhẹ nhàng, dễ tiêu hóa, ăn nhiều rau quả, phối hợp hợp lý trong bữa ăn, chú ý cung cấp đủ dinh dưỡng. Ngoài ra, bệnh nhân cần chú ý kiêng ăn cay, béo, lạnh.

 

5. Phải làm xét nghiệm nào để chẩn đoán suy phổi?

  1Lịch sử bệnh

  Là những bệnh nhân có tiền sử bệnh lý về phổi, phế quản, màng phổi, mạch máu phổi, tim, thần kinh cơ hoặc bệnh lý cơ chất nghiêm trọng.

  2、Triệu chứng

  Ngoài triệu chứng của bệnh nguyên, chủ yếu là biểu hiện thiếu oxy và tích tụ CO2, như khó thở, nhanh chóng, triệu chứng thần kinh tinh thần, nếu có bệnh não phổi, còn có thể có xuất huyết tiêu hóa.

  3、Kiểm tra máu khí

  áp suất oxy trong máu động mạch khi hít không khí trong khi nghỉ ngơi (PaO2) <8.0Kpa (60mmHg) áp suất carbon dioxide trong máu động mạch (PaCO2) >6.7Kpa (50mmHg) là suy hô hấp loại II. Nếu chỉ giảm áp suất oxy动脉 đơn thuần thì là1Loại suy hô hấp.

  4、Kiểm tra điện giải

  Khi có acid kiềm hô hấp và acid kiềm chuyển hóa, thường kèm theo tăng kali máu; khi có acid kiềm hô hấp và acid kiềm chuyển hóa, thường có thiếu kali và thiếu clo máu.

  5、Kiểm tra dịch tiết

  Kết quả kiểm tra dịch tiết và nuôi cấy vi khuẩn có lợi cho việc hướng dẫn dùng thuốc.

  6、Phát hiện khi khám

  Có thể có tím, rối loạn ý thức, phù kết mạc mắt, phù, run rẩy như cánh chim, phù đầu thần kinh thị giác...

  7、Kiểm tra khác

  Như kiểm tra chức năng phổi, kiểm tra hình ảnh phổi học... tùy thuộc vào bệnh nguyên khác nhau mà có những phát hiện tương ứng.

6. Điều kiêng kỵ trong ăn uống của bệnh nhân suy phổi

  1、Nằm cao, hoặc nằm nửa ngồi, giảm phù phổi.

  2、Thực phẩm giàu calo, protein, vitamin, nên ăn nhẹ.

  3、Tăng cường thể chất.

  4、Bệnh nhân suy phổi thường có bụng to, thuốc sắc đặc, uống ít nhiều lần.

  5、Giám sát chặt chẽ tình trạng bệnh của bệnh nhân.

 

7. Phương pháp điều trị phổ biến của y học phương Tây đối với suy phổi

  1、Triệu chứng đờm nhiệt ứ phế:Thở khúc khích nâng vai, ho khúc khích đờm dày và vàng, đờm không thoải mái, ho dẫn đến đau ngực, mặt đỏ, miệng khô muốn uống, lưỡi đỏ vảy vàng dính, mạch trơn sốt. Thanh nhiệt hóa đờm, thông phế.

  2、Triệu chứng phế khô tràng bế:Thở khúc khích nâng vai, ho khúc khích đờm dày, ngực đầy, thở không thể nằm, bụng to táo bón, miệng đắng mà khô, thân nhiệt mặt đỏ, nước tiểu đỏ rắt,舌苔 vàng dính, mạch trầm thực mà sốt. Thanh phế nhuận khát, thanh tả nhiệt tràng.

  3、Triệu chứng phế khí âm hai hư:Thở gấp, ngực đầy, tiếng khúc khích nhỏ, đờm mỏng, ra mồ hôi sợ gió, hoặc thấy khúc khích đờm ít chất đặc, nóng bỏng khát nước, mặt má đỏ, lưỡi nhạt vảy, mạch yếu hoặc mạch nhỏ sốt. Bổ khí dưỡng âm.

  4、Triệu chứng muốn hồi阳:Ho khàn tiếng, ngực đầy, há miệng nâng vai, cánh mũi phập phồng, vận động thở càng nặng, tim hồi hộp, mặt tím môi tím, mồ hôi chảy như hạt, tay chân lạnh, mạch huyền lớn không gốc. Hồi阳(bổ khí)trói cứng.

 

Đề xuất: ung thư phổi鳞状细胞 , Bệnh nấm men phổi , Bệnh amip phổi màng phổi , Bệnh trùng hookworm ở phổi , Viêm phổi do Streptococcus pneumoniae , Hội chứng thở quá mức

<<< Prev Next >>>



Copyright © Diseasewiki.com

Powered by Ce4e.com